就要
jiùyào HSK2
Nghĩa
sắp (có thời gian cụ thể)
副
“明天就要考试了。”
Míngtiān jiùyào kǎoshì le.Mai là thi rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天就要考试了。”
Míngtiān jiùyào kǎoshì le.Mai là thi rồi.
Đang tải...