附近
fùjìn HSK4
Nghĩa
gần đây, lân cận
名
“附近有一家超市。”
Fùjìn yǒu yì jiā chāoshì.Gần đây có một siêu thị.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“附近有一家超市。”
Fùjìn yǒu yì jiā chāoshì.Gần đây có một siêu thị.
Đang tải...