打扫
dǎsǎo HSK4
Nghĩa
quét dọn, làm vệ sinh
动
“我打扫一下房间。”
Wǒ dǎsǎo yíxià fángjiān.Tôi dọn dẹp phòng một chút.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我打扫一下房间。”
Wǒ dǎsǎo yíxià fángjiān.Tôi dọn dẹp phòng một chút.
Đang tải...