收拾
shōushi HSK5
Nghĩa
thu dọn, sắp xếp
动
“我在收拾行李。”
Wǒ zài shōushi xíngli.Tôi đang thu dọn hành lý.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在收拾行李。”
Wǒ zài shōushi xíngli.Tôi đang thu dọn hành lý.
Đang tải...