会议
huìyì HSK3
Nghĩa
cuộc họp
名
“我们下午有会议。”
Wǒmen xiàwǔ yǒu huìyì.Chúng tôi có cuộc họp chiều nay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们下午有会议。”
Wǒmen xiàwǔ yǒu huìyì.Chúng tôi có cuộc họp chiều nay.
Đang tải...