开始
kāishǐ HSK3
Nghĩa
bắt đầu
动
“会议开始了。”
Huìyì kāishǐ le.Cuộc họp bắt đầu rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“会议开始了。”
Huìyì kāishǐ le.Cuộc họp bắt đầu rồi.
Đang tải...