老板
lǎobǎn HSK3
Nghĩa
sếp, ông chủ
名
“我们老板很好。”
Wǒmen lǎobǎn hěn hǎo.Sếp chúng tôi rất tốt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们老板很好。”
Wǒmen lǎobǎn hěn hǎo.Sếp chúng tôi rất tốt.
Đang tải...