完全
wánquán HSK2
Nghĩa
hoàn toàn
副/形
“我完全同意。”
Wǒ wánquán tóngyì.Tôi hoàn toàn đồng ý.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我完全同意。”
Wǒ wánquán tóngyì.Tôi hoàn toàn đồng ý.
Đang tải...