声音
shēngyīn HSK2
Nghĩa
giọng nói, âm thanh
名
“她的声音很好听。”
Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.Giọng cô ấy rất hay.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她的声音很好听。”
Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.Giọng cô ấy rất hay.
Đang tải...