生气
shēngqì HSK1
Nghĩa
giận, tức
动
“你怎么生气了?”
Nǐ zěnme shēngqì le?Sao bạn lại giận thế?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你怎么生气了?”
Nǐ zěnme shēngqì le?Sao bạn lại giận thế?
Đang tải...