笑
xiào HSK1
Nghĩa
cười
动
“你笑什么?”
Nǐ xiào shénme?Bạn cười gì thế?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你笑什么?”
Nǐ xiào shénme?Bạn cười gì thế?
Đang tải...