流利
liúlì HSK2
Nghĩa
lưu loát, trôi chảy
形
“她英语说得很流利。”
Tā Yīngyǔ shuō de hěn liúlì.Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她英语说得很流利。”
Tā Yīngyǔ shuō de hěn liúlì.Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
Đang tải...