讲
jiǎng HSK2
Nghĩa
giảng, nói, kể
动
“请你再讲一下。”
Qǐng nǐ zài jiǎng yíxià.Mời bạn giảng lại một chút.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你再讲一下。”
Qǐng nǐ zài jiǎng yíxià.Mời bạn giảng lại một chút.
Đang tải...