成绩
chéngjì HSK2
Nghĩa
thành tích, điểm số
名
“这次考试我的成绩不错。”
Zhè cì kǎoshì wǒ de chéngjì búcuò.Kỳ thi lần này điểm tôi khá tốt.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这次考试我的成绩不错。”
Zhè cì kǎoshì wǒ de chéngjì búcuò.Kỳ thi lần này điểm tôi khá tốt.
Đang tải...