笔记
bǐjì HSK2
Nghĩa
ghi chép, sổ ghi chép
名
“我记笔记的速度很快。”
Wǒ jì bǐjì de sùdù hěn kuài.Tốc độ ghi chép của tôi rất nhanh.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我记笔记的速度很快。”
Wǒ jì bǐjì de sùdù hěn kuài.Tốc độ ghi chép của tôi rất nhanh.
Đang tải...