加
jiā HSK2
Nghĩa
thêm, cộng
动
“再加一点儿盐。”
Zài jiā yìdiǎnr yán.Cho thêm một chút muối nữa.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“再加一点儿盐。”
Zài jiā yìdiǎnr yán.Cho thêm một chút muối nữa.
Đang tải...