小心
xiǎoxīn HSK2
Nghĩa
cẩn thận
动/形
“小心,地上很滑。”
Xiǎoxīn, dìshang hěn huá.Cẩn thận, sàn rất trơn.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“小心,地上很滑。”
Xiǎoxīn, dìshang hěn huá.Cẩn thận, sàn rất trơn.
Đang tải...