成功
chénggōng HSK3
Nghĩa
thành công
动/形
“祝你成功!”
Zhù nǐ chénggōng!Chúc bạn thành công!
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“祝你成功!”
Zhù nǐ chénggōng!Chúc bạn thành công!
Đang tải...