感情
gǎnqíng HSK3
Nghĩa
tình cảm
名
“他们的感情很好。”
Tāmen de gǎnqíng hěn hǎo.Tình cảm của họ rất tốt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们的感情很好。”
Tāmen de gǎnqíng hěn hǎo.Tình cảm của họ rất tốt.
Đang tải...