紧张
jǐnzhāng HSK3
Nghĩa
hồi hộp, căng thẳng
形
“别紧张,放松点。”
Bié jǐnzhāng, fàngsōng diǎn.Đừng căng thẳng, thư giãn chút.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“别紧张,放松点。”
Bié jǐnzhāng, fàngsōng diǎn.Đừng căng thẳng, thư giãn chút.
Đang tải...