害怕
hàipà HSK3
Nghĩa
sợ hãi
动
“我不害怕困难。”
Wǒ bú hàipà kùnnán.Tôi không sợ khó khăn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我不害怕困难。”
Wǒ bú hàipà kùnnán.Tôi không sợ khó khăn.
Đang tải...