商量
shāngliang HSK2
Nghĩa
bàn bạc, thương lượng
动
“这件事我们商量一下。”
Zhè jiàn shì wǒmen shāngliang yíxià.Việc này chúng ta bàn bạc một chút.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这件事我们商量一下。”
Zhè jiàn shì wǒmen shāngliang yíxià.Việc này chúng ta bàn bạc một chút.
Đang tải...