座位
zuòwèi HSK2
Nghĩa
chỗ ngồi
名
“我的座位在哪里?”
Wǒ de zuòwèi zài nǎlǐ?Chỗ ngồi của tôi ở đâu?
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的座位在哪里?”
Wǒ de zuòwèi zài nǎlǐ?Chỗ ngồi của tôi ở đâu?
Đang tải...