距离
jùlí HSK4
Nghĩa
khoảng cách
名/动
“公司离我家距离不远。”
Gōngsī lí wǒ jiā jùlí bù yuǎn.Công ty cách nhà tôi không xa.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司离我家距离不远。”
Gōngsī lí wǒ jiā jùlí bù yuǎn.Công ty cách nhà tôi không xa.
Đang tải...