陌生
mòshēng HSK4
Nghĩa
lạ lẫm, xa lạ
形
“现在的这里对我有点陌生。”
Xiànzài de zhèlǐ duì wǒ yǒudiǎn mòshēng.Nơi này bây giờ với tôi hơi lạ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“现在的这里对我有点陌生。”
Xiànzài de zhèlǐ duì wǒ yǒudiǎn mòshēng.Nơi này bây giờ với tôi hơi lạ.
Đang tải...