怀念
huáiniàn HSK4
Nghĩa
hoài niệm, nhớ nhung
动
“我很怀念那段时光。”
Wǒ hěn huáiniàn nà duàn shíguāng.Tôi rất hoài niệm khoảng thời gian đó.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我很怀念那段时光。”
Wǒ hěn huáiniàn nà duàn shíguāng.Tôi rất hoài niệm khoảng thời gian đó.
Đang tải...