选择
xuǎnzé HSK4
Nghĩa
lựa chọn
动/名
“你的选择我支持。”
Nǐ de xuǎnzé wǒ zhīchí.Sự lựa chọn của bạn mình ủng hộ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你的选择我支持。”
Nǐ de xuǎnzé wǒ zhīchí.Sự lựa chọn của bạn mình ủng hộ.
Đang tải...