材料
cáiliào HSK4
Nghĩa
tài liệu, hồ sơ
名
“申请材料准备好了吗?”
Shēnqǐng cáiliào zhǔnbèi hǎo le ma?Hồ sơ đăng ký chuẩn bị xong chưa?
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“申请材料准备好了吗?”
Shēnqǐng cáiliào zhǔnbèi hǎo le ma?Hồ sơ đăng ký chuẩn bị xong chưa?
Đang tải...