误会
wùhuì HSK4
Nghĩa
hiểu lầm
动/名
“你误会我了。”
Nǐ wùhuì wǒ le.Bạn hiểu lầm tôi rồi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你误会我了。”
Nǐ wùhuì wǒ le.Bạn hiểu lầm tôi rồi.
Đang tải...