同意
tóngyì HSK3
Nghĩa
đồng ý
动
“我完全同意你的意见。”
Wǒ wánquán tóngyì nǐ de yìjiàn.Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我完全同意你的意见。”
Wǒ wánquán tóngyì nǐ de yìjiàn.Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
Đang tải...