反对
fǎnduì HSK3
Nghĩa
phản đối
动
“很多人反对这个做法。”
Hěn duō rén fǎnduì zhè ge zuòfǎ.Nhiều người phản đối cách làm này.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“很多人反对这个做法。”
Hěn duō rén fǎnduì zhè ge zuòfǎ.Nhiều người phản đối cách làm này.
Đang tải...