周围
zhōuwéi HSK3
Nghĩa
xung quanh, chung quanh
名
“学校周围有很多餐厅。”
Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō cāntīng.Xung quanh trường có rất nhiều nhà hàng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“学校周围有很多餐厅。”
Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō cāntīng.Xung quanh trường có rất nhiều nhà hàng.
Đang tải...