卫生间
wèishēngjiān HSK3
Nghĩa
nhà vệ sinh
名
“卫生间在卧室旁边。”
Wèishēngjiān zài wòshì pángbiān.Nhà vệ sinh ở bên cạnh phòng ngủ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“卫生间在卧室旁边。”
Wèishēngjiān zài wòshì pángbiān.Nhà vệ sinh ở bên cạnh phòng ngủ.
Đang tải...