后果
hòuguǒ HSK3
Nghĩa
hậu quả (thường xấu)
名
“你要考虑后果。”
Nǐ yào kǎolǜ hòuguǒ.Bạn phải cân nhắc hậu quả.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你要考虑后果。”
Nǐ yào kǎolǜ hòuguǒ.Bạn phải cân nhắc hậu quả.
Đang tải...