事故
shìgù HSK3
Nghĩa
tai nạn, sự cố
名
“前面发生了交通事故。”
Qiánmiàn fāshēng le jiāotōng shìgù.Phía trước xảy ra tai nạn giao thông.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“前面发生了交通事故。”
Qiánmiàn fāshēng le jiāotōng shìgù.Phía trước xảy ra tai nạn giao thông.
Đang tải...