早退
zǎotuì HSK4
Nghĩa
về sớm (trước giờ)
动
“经理不喜欢员工早退。”
Jīnglǐ bù xǐhuān yuángōng zǎotuì.Quản lý không thích nhân viên về sớm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“经理不喜欢员工早退。”
Jīnglǐ bù xǐhuān yuángōng zǎotuì.Quản lý không thích nhân viên về sớm.
Đang tải...