耽误
dānwu HSK4
Nghĩa
trì hoãn, làm lỡ
动
“对不起,耽误了你的时间。”
Duìbuqǐ, dānwu le nǐ de shíjiān.Xin lỗi, đã làm lỡ thời gian của bạn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“对不起,耽误了你的时间。”
Duìbuqǐ, dānwu le nǐ de shíjiān.Xin lỗi, đã làm lỡ thời gian của bạn.
Đang tải...