程度
chéngdù HSK3
Nghĩa
mức độ, trình độ
名
“他的汉语程度很高。”
Tā de Hànyǔ chéngdù hěn gāo.Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的汉语程度很高。”
Tā de Hànyǔ chéngdù hěn gāo.Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
Đang tải...