经济
jīngjì HSK3
Nghĩa
kinh tế
名
“中国经济发展得很快。”
Zhōngguó jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“中国经济发展得很快。”
Zhōngguó jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
Đang tải...