现代
xiàndài HSK3
Nghĩa
hiện đại
形/名
“我喜欢现代艺术。”
Wǒ xǐhuān xiàndài yìshù.Tôi thích nghệ thuật hiện đại.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢现代艺术。”
Wǒ xǐhuān xiàndài yìshù.Tôi thích nghệ thuật hiện đại.
Đang tải...