阳光
yángguāng HSK3
Nghĩa
ánh nắng; lạc quan, tươi sáng
名/形
“她是个充满阳光的女孩。”
Tā shì ge chōngmǎn yángguāng de nǚhái.Cô ấy là một cô gái tràn đầy năng lượng tích cực.