雪
xuě HSK1
Nghĩa
tuyết
名
“北京下雪了。”
Běijīng xià xuě le.Bắc Kinh đã có tuyết rơi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“北京下雪了。”
Běijīng xià xuě le.Bắc Kinh đã có tuyết rơi.
Đang tải...