| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thời tiết
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp. |
— | |
| 形 |
lạnh
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh. |
— | |
| 形 |
nóng
明天很热。
Ngày mai rất nóng. |
— | |
| 动 |
mưa
明天下雨。
Ngày mai trời mưa. |
— | |
| 名 |
gió
外面风很大。
Bên ngoài gió rất to. |
— | |
| 名 |
tuyết
北京下雪了。
Bắc Kinh đã có tuyết rơi. |
— | |
| 名 |
mưa
昨天下了一场大雨。
Hôm qua có một cơn mưa lớn. |
— |
Đang tải...