那儿
nàr HSK1
Nghĩa
ở kia; đằng kia
代
“他在那儿。”
Tā zài nàr.Anh ấy ở đằng kia.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他在那儿。”
Tā zài nàr.Anh ấy ở đằng kia.
Đang tải...