Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

教训

jiàoxun HSK4

Nghĩa

bài học (từ sai lầm) 名/动

“这次失败给了我深刻的教训。”
Zhè cì shībài gěi le wǒ shēnkè de jiàoxun.
Lần thất bại này cho tôi một bài học sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...