关注
guānzhù HSK3
Nghĩa
theo dõi, follow, quan tâm
动
“我关注了几个育儿博主。”
Wǒ guānzhù le jǐ ge yù'ér bózhǔ.Tôi đã follow vài blogger nuôi con.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我关注了几个育儿博主。”
Wǒ guānzhù le jǐ ge yù'ér bózhǔ.Tôi đã follow vài blogger nuôi con.
Đang tải...