传播
chuánbō HSK3
Nghĩa
lan truyền, lưu truyền
动
“网上的信息传播得很快。”
Wǎng shàng de xìnxī chuánbō de hěn kuài.Thông tin trên mạng lan truyền rất nhanh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“网上的信息传播得很快。”
Wǎng shàng de xìnxī chuánbō de hěn kuài.Thông tin trên mạng lan truyền rất nhanh.
Đang tải...