形象
xíngxiàng HSK3
Nghĩa
hình ảnh (cá nhân, công chúng)
名
“妈妈们在网上要注意形象。”
Māma men zài wǎng shàng yào zhùyì xíngxiàng.Các bà mẹ trên mạng cần chú ý hình ảnh.