花瓣
huābàn HSK5
Nghĩa
cánh hoa
名
“莲花的花瓣又大又粉。”
Liánhuā de huābàn yòu dà yòu fěn.Cánh hoa sen vừa to vừa hồng.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“莲花的花瓣又大又粉。”
Liánhuā de huābàn yòu dà yòu fěn.Cánh hoa sen vừa to vừa hồng.
Đang tải...