典雅
diǎnyǎ HSK5
Nghĩa
điển nhã, cổ kính tao nhã
形
“这幅画风格典雅。”
Zhè fú huà fēnggé diǎnyǎ.Bức tranh này phong cách điển nhã.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这幅画风格典雅。”
Zhè fú huà fēnggé diǎnyǎ.Bức tranh này phong cách điển nhã.
Đang tải...